狹帶紀 xiá dài jì · hiệp đái kỉ Hán Việt: hiệp đái kỉ · Pinyin: xiá dài jì Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 帶 (đái) + 紀 (kỉ)Pinyinxiá dài jìHán Việthiệp đái kỉCấu tạo狹 + 帶 + 紀 · hiệp + đái + kỉ nghĩa thành phần: hiệp + đái + kỉ