狹斜子 xiá xié zi · hiệp tà tử Hán Việt: hiệp tà tử · Pinyin: xiá xié zi Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 斜 (tà) + 子 (tử)Pinyinxiá xié ziHán Việthiệp tà tửCấu tạo狹 + 斜 + 子 · hiệp + tà + tử nghĩa thành phần: hiệp + tà + tử