狹斜遊

xiá xié yóu hiệp tà du

Hán Việt: hiệp tà du · Pinyin: xiá xié yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tà) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狹斜游 iáxiéyóu v.p. <wr.> patronize brothels