狹棲性 hiệp tê tính Hán Việt: hiệp tê tính Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 棲 (tê) + 性 (tính)Hán Việthiệp tê tínhCấu tạo狹 + 棲 + 性 · hiệp + tê + tính nghĩa thành phần: hiệp + tê + tính Nghĩa EngCihui stenoky