狹甲組 hiệp giáp tổ Hán Việt: hiệp giáp tổ Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 甲 (giáp) + 組 (tổ)Hán Việthiệp giáp tổCấu tạo狹 + 甲 + 組 · hiệp + giáp + tổ nghĩa thành phần: hiệp + giáp + tổ Nghĩa EngCihui Leptostraca