狹窄的 hiệp trách đích Hán Việt: hiệp trách đích Tổng quan chặt Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 的 (đích)Hán Việthiệp trách đíchCấu tạo狹 + 窄 + 的 · hiệp + trách + đích nghĩa thành phần: hiệp + trách + đích Nghĩa ViệtCihui chặt