狹航道 hiệp hàng đạo Hán Việt: hiệp hàng đạo Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 航 (hàng) + 道 (đạo)Hán Việthiệp hàng đạoCấu tạo狹 + 航 + 道 · hiệp + hàng + đạo nghĩa thành phần: hiệp + hàng + đạo Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục