狹身字 hiệp thân tự Hán Việt: hiệp thân tự Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 身 (thân) + 字 (tự)Hán Việthiệp thân tựCấu tạo狹 + 身 + 字 · hiệp + thân + tự nghĩa thành phần: hiệp + thân + tự Nghĩa EngCihui elongated