狼喫幞頭
lang khiết phốc đầu
Hán Việt: lang khiết phốc đầu · Pinyin: láng chī fú tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狼衔去人的幞头,吞不下又吐不出。比喻有苦难言,强自忍耐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狼衔去人的幞头,吞不下又吐不出。比喻有苦难言,强自忍耐。
Hán Việt: lang khiết phốc đầu · Pinyin: láng chī fú tóu