狼土兵

láng tǔ bīng lang thổ binh

Hán Việt: lang thổ binh · Pinyin: láng tǔ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (thổ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即狼兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即狼兵。