狼外婆 lang ngoại bà Hán Việt: lang ngoại bà Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 外 (ngoại) + 婆 (bà)Hán Việtlang ngoại bàCấu tạo狼 + 外 + 婆 · lang + ngoại + bà nghĩa thành phần: lang + ngoại + bà