狼孩兒 lang hài nhi Hán Việt: lang hài nhi Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 孩 (hài) + 兒 (nhi)Hán Việtlang hài nhiCấu tạo狼 + 孩 + 兒 · lang + hài + nhi nghĩa thành phần: lang + hài + nhi Nghĩa EngCihui 狼孩兒 ángháir ►See lánghái