狼崽子

lang tể tử

Hán Việt: lang tể tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tể) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指小狼。後用於斥罵忘恩負義,或有詐欺貪戾行為的人。如:「他是個狼崽子,別信他的話。」

Eng

  • Cihui 狼崽子 ángzǎizi n. <coll.> ingrate; greedy and cold-blooded s.o.b.