狼把草 lang bả thảo Hán Việt: lang bả thảo Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 把 (bả) + 草 (thảo)Hán Việtlang bả thảoCấu tạo狼 + 把 + 草 · lang + bả + thảo nghĩa thành phần: lang + bả + thảo Nghĩa EngCihui 狼把草 ángbǎcǎo n. bur beggar-ticks