狼汤渠 lang thang cừ Hán Việt: lang thang cừ Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 汤 (thang) + 渠 (cừ)Hán Việtlang thang cừCấu tạo狼 + 汤 + 渠 · lang + thang + cừ nghĩa thành phần: lang + thang + cừ