狼牙拍

láng yá pāi lang nha phách

Hán Việt: lang nha phách · Pinyin: láng yá pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (nha) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。古代一種守城的兵器。長方稍扁形,其上布滿如狼牙般的鐵釘,四角有環扣。當遇到敵人攀附城牆攻城時,可以此拍打擊之。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代守城武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代守城武器。