狼牙棍 láng yá gùn · lang nha côn Hán Việt: lang nha côn · Pinyin: láng yá gùn Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 牙 (nha) + 棍 (côn)Pinyinláng yá gùnHán Việtlang nha cônCấu tạo狼 + 牙 + 棍 · lang + nha + côn nghĩa thành phần: lang + nha + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即狼牙棒。Tân Hoa Tự Điển 1.即狼牙棒。