狼牙锤 lang nha chuy Hán Việt: lang nha chuy Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 牙 (nha) + 锤 (chuy)Hán Việtlang nha chuyCấu tạo狼 + 牙 + 锤 · lang + nha + chuy nghĩa thành phần: lang + nha + chuy