狼牙須 láng yá xū · lang nha tu Hán Việt: lang nha tu · Pinyin: láng yá xū Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 牙 (nha) + 須 (tu)Pinyinláng yá xūHán Việtlang nha tuCấu tạo狼 + 牙 + 須 · lang + nha + tu nghĩa thành phần: lang + nha + tu