狼狽地 láng bèi de · lang bái địa Hán Việt: lang bái địa · Pinyin: láng bèi de Tổng quan đạp đổ, phá hoại Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 地 (địa)Pinyinláng bèi deHán Việtlang bái địaCấu tạo狼 + 狽 + 地 · lang + bái + địa nghĩa thành phần: lang + bái + địa Nghĩa ViệtCihui đạp đổ, phá hoại