狼狈的 lang bái đích Hán Việt: lang bái đích Tổng quan uột ết khuộng chết tiệt Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 的 (đích)Hán Việtlang bái đíchTừ loạitínhCấu tạo狼 + 狽 + 的 · lang + bái + đích nghĩa thành phần: lang + bái + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bối rốiMainlandKaggle Zh-Vi confounded Từ liên quan Gần nghĩa狼狈地 · 狼狽為奸 · 狼狈为奸 · 狼狈不堪 · 狼狈周章 · 狼狈 · 狼狽為姦 · 狼狈相