狼狽的 lang bái đích Hán Việt: lang bái đích Tổng quan uột ết khuộng chết tiệt Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 的 (đích)Hán Việtlang bái đíchCấu tạo狼 + 狽 + 的 · lang + bái + đích nghĩa thành phần: lang + bái + đích Nghĩa ViệtCihui uột ết khuộng chết tiệt