狼狽相 lang bái tương Hán Việt: lang bái tương Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 相 (tương)Hán Việtlang bái tươngCấu tạo狼 + 狽 + 相 · lang + bái + tương nghĩa thành phần: lang + bái + tương Nghĩa EngCihui 狼狽相 ángbèixiàng n. a sorry figure M:¹fù