狼獾之類

láng huān zhī lèi lang hoan chi loại

Hán Việt: lang hoan chi loại · Pinyin: láng huān zhī lèi

Tổng quan

(động vật học) chồn gulo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (wolverine) dân Mi,si,gan

Cấu tạo: (lang) + (hoan) + (chi) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chồn gulo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (wolverine) dân Mi,si,gan