狼羔子 lang cao tử Hán Việt: lang cao tử Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 羔 (cao) + 子 (tử)Hán Việtlang cao tửCấu tạo狼 + 羔 + 子 · lang + cao + tử nghĩa thành phần: lang + cao + tử Nghĩa EngCihui 狼羔子 ánggāozi n. young wolf M:¹tóu