狼虎药 lang hổ dược Hán Việt: lang hổ dược Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 虎 (hổ) + 药 (dược)Hán Việtlang hổ dượcCấu tạo狼 + 虎 + 药 · lang + hổ + dược nghĩa thành phần: lang + hổ + dược