狼虎药

lang hổ dược

Hán Việt: lang hổ dược

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hổ) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藥性較為猛烈的藥物。《紅樓夢》第五一回:「舊年我病了,卻是傷寒,內裡飲食停滯。他瞧了,還說我禁不起狼虎藥。」