狼虎谷

láng hǔ gǔ lang hổ cốc

Hán Việt: lang hổ cốc · Pinyin: láng hǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hổ) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山谷名。在今山东莱芜西南。唐中和四年(公元884年)农民起义军领袖黄巢失败,自杀于此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山谷名。在今山东莱芜西南。唐中和四年(公元884年)农民起义军领袖黄巢失败,自杀于此。