狼顧鴟跱 láng gù chī yín Pinyin: láng gù chī yín Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 顧 (cố) + 鴟 (si) + 跱Pinyinláng gù chī yínCấu tạo狼 + 顧 + 鴟 + 跱