狼顧相

láng gù xiāng lang cố tương

Hán Việt: lang cố tương · Pinyin: láng gù xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cố) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人的一种异相,头反顾形似狼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人的一种异相,头反顾形似狼。