狈因狼突

bèi yīn láng tú bái nhân lang đột

Hán Việt: bái nhân lang đột · Pinyin: bèi yīn láng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (nhân) + (lang) + (đột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藉惡勢力而存活。見「狼狽為奸」條。01.《醒世姻緣傳》第一三回:「伍聖道、邵強仁鼠共貓眠,擒縱惟憑指使;狽因狼突,金錢息任箕攢。」