猃猲 xiǎn xiē Pinyin: xiǎn xiē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"猃歇"。 Cấu tạo: 獫 (hiểm) + 猲Pinyinxiǎn xiēCấu tạo獫 + 猲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"猃歇"。 Từ liên quan Gần nghĩa猃狁 · 猲1. · 猲2. · 猃歇 · 猲狙 · 猲獢 · 獫歇 · 獫猲