猲狙

xiē jū

Pinyin: xiē jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的兽名。

Cấu tạo: 猲 + 狙 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狙击 · 狙刺 · 狙击兵 · 狙击手 · 猲1. · 猲2. · 狙伏 · 狙伺