獵古調 liè gǔ diào · liệp cổ điều Hán Việt: liệp cổ điều · Pinyin: liè gǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 古 (cổ) + 調 (điều)Pinyinliè gǔ diàoHán Việtliệp cổ điềuCấu tạo獵 + 古 + 調 · liệp + cổ + điều nghĩa thành phần: liệp + cổ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容行动迅疾。Tân Hoa Tự Điển 1.形容行动迅疾。