獵幼狐

liệp ấu hồ

Hán Việt: liệp ấu hồ

Tổng quan

việc đi săn cáo

Cấu tạo: (liệp) + (ấu) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc đi săn cáo