猎心复萌 liè xīn fù méng · liệp tâm phục manh Hán Việt: liệp tâm phục manh · Pinyin: liè xīn fù méng Tổng quan Cấu tạo: 猎 (liệp) + 心 (tâm) + 复 (phục) + 萌 (manh)Pinyinliè xīn fù méngHán Việtliệp tâm phục manhCấu tạo猎 + 心 + 复 + 萌 · liệp + tâm + phục + manh nghĩa thành phần: liệp + tâm + phục + manh