獵獲物

liệp hoạch vật

Hán Việt: liệp hoạch vật

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (hoạch) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獵獲物 ièhuòwù n. bag; prey M:²jiàn/ge