獼猴因子 mí hóu yīn zǐ · mi hầu nhân tử Hán Việt: mi hầu nhân tử · Pinyin: mí hóu yīn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 因 (nhân) + 子 (tử)Pinyinmí hóu yīn zǐHán Việtmi hầu nhân tửCấu tạo獼 + 猴 + 因 + 子 · mi + hầu + nhân + tử nghĩa thành phần: mi + hầu + nhân + tử