猕猴桃碱 mi hầu đào dảm Hán Việt: mi hầu đào dảm Tổng quan Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 桃 (đào) + 鹼 (dảm)Hán Việtmi hầu đào dảmCấu tạo獼 + 猴 + 桃 + 鹼 · mi + hầu + đào + dảm nghĩa thành phần: mi + hầu + đào + dảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 actinidineMainlandKaggle Zh-Vi actinidineEngCihui actinidineTần suất từ actinidine Từ liên quan Gần nghĩa獼猴古鏡 · 獼猴婬鱉 · 獼猴著黐 · 猕猴桃 · 獼猴捉水月 · 獼猴江 · 獼猴池 · 猕猴因子