猖獗的

xương quyết đích

Hán Việt: xương quyết đích

Tổng quan

chồm đứng lên, hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích, um tùm, rậm rạp, lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...), (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải

Cấu tạo: (xương) + (quyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồm đứng lên, hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích, um tùm, rậm rạp, lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...), (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải