猗蘭操 yī lán cāo · y lan thao Hán Việt: y lan thao · Pinyin: yī lán cāo Tổng quan Cấu tạo: 猗 (y) + 蘭 (lan) + 操 (thao)Pinyinyī lán cāoHán Việty lan thaoCấu tạo猗 + 蘭 + 操 · y + lan + thao nghĩa thành phần: y + lan + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴曲名。多抒生不逢时﹑怀才不遇之情。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。多抒生不逢时﹑怀才不遇之情。