猘猴江

zhì hóu jiāng chế hầu giang

Hán Việt: chế hầu giang · Pinyin: zhì hóu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (hầu) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。古印度的佛教五大道场之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。古印度的佛教五大道场之一。