猛一看

měng yī kàn mãnh nhất khán

Hán Việt: mãnh nhất khán · Pinyin: měng yī kàn

Tổng quan

thoạt nhìn | ấn tượng đầu tiên

Cấu tạo: (mãnh) + (nhất) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoạt nhìn | ấn tượng đầu tiên

Eng

  • CC-CEDICT at first glance|first impression
  • Cihui at first glance; first impression