猛不丁 měng bù dīng · mãnh bất đinh Hán Việt: mãnh bất đinh · Pinyin: měng bù dīng Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 不 (bất) + 丁 (đinh)Pinyinměng bù dīngHán Việtmãnh bất đinhCấu tạo猛 + 不 + 丁 · mãnh + bất + đinh nghĩa thành phần: mãnh + bất + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛然;突然:他~地大喊了一声。