猛不乍 měng bù zhà · mãnh bất sạ Hán Việt: mãnh bất sạ · Pinyin: měng bù zhà Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 不 (bất) + 乍 (sạ)Pinyinměng bù zhàHán Việtmãnh bất sạCấu tạo猛 + 不 + 乍 · mãnh + bất + sạ nghĩa thành phần: mãnh + bất + sạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.突然。Tân Hoa Tự Điển 突然。