猛割丁 mãnh cát đinh Hán Việt: mãnh cát đinh Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 割 (cát) + 丁 (đinh)Hán Việtmãnh cát đinhCấu tạo猛 + 割 + 丁 · mãnh + cát + đinh nghĩa thành phần: mãnh + cát + đinh