猛力關 měng lì guān · mãnh lực quan Hán Việt: mãnh lực quan · Pinyin: měng lì guān Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 力 (lực) + 關 (quan)Pinyinměng lì guānHán Việtmãnh lực quanCấu tạo猛 + 力 + 關 · mãnh + lực + quan nghĩa thành phần: mãnh + lực + quan