猛勁兒
mãnh kính nhi
Hán Việt: mãnh kính nhi · Pinyin: měng jìn r
Tổng quan
lao tới | tăng tốc nỗ lực | gấp đôi cố gắng
Nghĩa
Việt
- Cihui lao tới | tăng tốc nỗ lực | gấp đôi cố gắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;集中用力气:一~,就超过了前边的人;集中起来一下子使出来的力气:搬重东西要用~;勇猛的力量:这小伙子干活儿有股子~。
Eng
- CC-CEDICT to dash|to put on a spurt|to redouble efforts
- Cihui to dash; to put on a spurt; to redouble efforts