猛古丁

měng gǔ dīng mãnh cổ đinh

Hán Việt: mãnh cổ đinh · Pinyin: měng gǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (cổ) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然。
  • Tân Hoa Tự Điển 突然。