猛可里 mãnh khả lí Hán Việt: mãnh khả lí Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 可 (khả) + 里 (lí)Hán Việtmãnh khả líCấu tạo猛 + 可 + 里 · mãnh + khả + lí nghĩa thành phần: mãnh + khả + lí