猛哥丁
mãnh ca đinh
Hán Việt: mãnh ca đinh · Pinyin: měng gē dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猛趷丁"。亦作"猛割丁"。 2.突然。
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"猛趷丁"。亦作"猛割丁"; 突然。
Hán Việt: mãnh ca đinh · Pinyin: měng gē dīng